Bạn đã có tài khoản? Đăng nhập

Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay

ZALO

Sự kiện

Trang chủSự kiện 》 Ra mắt bộ trang bị Trấn Bang Chi Bảo

Ra mắt bộ trang bị Trấn Bang Chi Bảo

Ngày 06/03/2026

Kính chào chư vị nhân sĩ võ lâm!


Trong thế giới giang hồ của Võ Lâm 1 Mobile G4VN, Trấn Bang Chi Bảo là trang bị đặc thù dành riêng cho từng môn phái. Khi sở hữu bảo vật này, cao thủ sẽ được gia tăng công lực và khí huyết, giúp phát huy trọn vẹn tuyệt học của bản phái, từ đó càng thêm uy chấn võ lâm. Hãy cùng BQT tìm hiểu về các trang bị Trấn Bang Chi Bảo và cách sở hữu chúng.

 

THÔNG TIN CHUNG

  • Trấn Bang Chi Bảo là các trang bị HKMP đặc biệt, chỉ cần mang một món đã có thể kích hoạt toàn bộ dòng ẩn trên các trang bị đang mang.
  • Các trang bị Trấn Bang Chi Bảo khi mở từ rương sẽ có hiệu lực 15 ngày.
  • Có 2 loại rương Trấn Bang Chi Bảo:
    • Tự chọn trang bị, ngẫu nhiên thuộc tính.
    • Tự chọn trang bị, tối đa thuộc tính.

 

DANH SÁCH TRANG BỊ

Môn Phái Tên Trang Bị Chỉ Số


Thiếu Lâm
[Trấn Bang Chi Bảo] Mộng Long Tử Kim Bát Nhã Giới Sinh Lực Tối Đa: 300~500 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Làm Chậm: 40~50%
Kỹ Năng [La Hán Trận]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Dịch Cân Kinh]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Tứ Không Đạt Ma Tăng Hài Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Tốc Độ Di Chuyển: 40~60%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Kỹ Năng [Thiếu Lâm Đao Pháp]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Sư Tử Hống]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Phục Ma Vô Lượng Kim Cang Uyển
Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Choáng: 40~50%
Kỹ Năng [Thiếu Lâm Côn Pháp]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Bất Động Minh Vương]: 1~3 cấp
Thiên Vương [Trấn Bang Chi Bảo] Ngự Long Tấn Phong Phát Cơ Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Hoả: 25~30%
Thân Pháp: 10~20 điểm
Kỹ Năng [Phá Thiên Trảm]: 1~3 cấp
Thời Gian Choáng: 40~50%
Kỹ Năng [Vô Tâm Trảm]: 1~3 cấp

Đường Môn
[Trấn Bang Chi Bảo] Thiên Quang Địa Hành Thiên Lý Ngoa Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Tốc Độ Di Chuyển: 40~60%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Hoả: 25~30%
Kỹ Năng [Bạo Vũ Lê Hoa]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Thiên La Địa Võng]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Địa Phách Phong Han Thúc Yêu Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Băng: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Hàn Băng Thích]: 1~3 cấp
Phục Hồi Nội Lực Mỗi Nửa Giây: 7~12 điểm

Ngũ Độc
[Trấn Bang Chi Bảo] Minh Ảo Song Hoàn Xà Khấu Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Băng: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kỹ Năng [Chu Cáp Thanh Minh]: 1~3 cấp
Thời Gian Trúng Độc: 50~80%
Kỹ Năng [Ngũ Độc Đao Pháp]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Chú Phược Trùng Cốt Ngọc Bội Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Băng: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kỹ Năng [Xích Diệm Thực Thiên]: 1~3 cấp
Thời Gian Trúng Độc: 50~80%
Kỹ Năng [Băng Lam Huyền Tinh]: 1~3 cấp

Nga Mi
[Trấn Bang Chi Bảo] Vô Gian Thanh Phong Nhuyễn Kịch Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Tốc Độ Di Chuyển: 40~60%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Độc: 25~30%
Kỹ Năng [Bất Diệt Bất Tuyệt]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Nga My Kiếm Pháp]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Vô Ma Thu Thuỷ Lưu Quang Đái Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Băng: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Làm Chậm: 40~50%
Kỹ Năng [Phiêu Tuyết Xuyên Vân]: 1~3 cấp
Băng Sát - Nội Công: 100~200 điểm

Thuý Yên
[Trấn Bang Chi Bảo] Tê Hoàng Huệ Tâm Trường Sinh Khấu Sinh Lực Tối Đa: 200~500 điểm
Kháng Lôi: 25~30%
Thời Gian Phục Hồi: 40~50
Thời Gian Choáng: 40~50%
Kỹ Năng [Mục Dã Lưu Tinh]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Vũ Đả Lê Hoa]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Bích Hải Hoàn Châu Tuyên Thanh Cân Sinh Lực Tối Đa: 150~300 điểm
Kháng Lôi: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Bích Hải Triều Sinh]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Phù Vân Tán Tuyết]: 1~3 cấp
Cái Bang [Trấn Bang Chi Bảo] Đồng Cừu Ngự Long Ngọc Bội Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Phi Long Tại Thiên]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Cái Bang Chưởng Pháp]: 1~3 cấp


Thiên Nhẫn
[Trấn Bang Chi Bảo] Ma Sát Cử Hoa Liêu Thiên Hoàn Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Thâu Thiên Hoán Nhật]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Liệt Hoả Tình Thiên]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Ma Hoàng Dung Kim Đoạn Nhật Giới Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Băng: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Hoả Liên Phần Hoa]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Ảo Ảnh Phi Hồ]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Ma Thị Lệ Ma Phệ Tâm Đái Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Kháng Lôi: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Hoả Sát - Nội Công: 120~250 điểm
Thời Gian Choáng: 40~50%

Võ Đang
[Trấn Bang Chi Bảo] Lăng Nhạc Vô Ngã Thúc Đái Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Võ Đang Quyền Pháp]: 1~3 cấp
Lôi Sát - Nội Công: 200~300 điểm
[Trấn Bang Chi Bảo] Cập Phong Thuý Ngọc Huyền Hoàng Uyển Sinh Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Phòng Thủ Vật Lý: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Trúng Độc: 40~50%
Kỹ Năng [Nhân Kiếm Hợp Nhất]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Thất Tinh Trận]: 1~3 cấp

Côn Lôn
[Trấn Bang Chi Bảo] Sương Tinh Lưu Tinh Cản Nguyệt Khấu Sinh Lực Tối Đa: 200~500 điểm
Kháng Hoả: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Làm Chậm: 40~50%
Kỹ Năng [Côn Lôn Đao Pháp]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Khí Tâm Phù]: 1~3 cấp
[Trấn Bang Chi Bảo] Lôi Khung Linh Ngọc Ẩn Lôi Uyển Sinh Lực Tối Đa: 200~500 điểm
Kháng Hoả: 25~30%
Nội Lực Tối Đa: 200~300 điểm
Thời Gian Làm Chậm: 40~50%
Kỹ Năng [Lôi Động Cửu Thiên]: 1~3 cấp
Kỹ Năng [Thiên Tế Tấn Lôi]: 1~3 cấp

 

Trân trọng.
BQT Võ Lâm 1 Mobile G4VN